citrus decumana

Học thuật
Thân thiện
citrus decumana

A farmer harvests a ripe citrus decumana from a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi Cam chanh (Citrus): "citrus decumana" tên khoa học của một loài cây ăn quả múi, nguồn gốc từ Đông Nam Á.
    • Tên gọi của một loại quả: Từ này cũng dùng để chỉ quả của cây này, một loại quả múi lớn, tương tự như bưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citrus decumana is known for its large, sweet fruit. (Cây citrus decumana được biết đến với quả to ngọt.)
    • We bought a citrus decumana at the market. (Chúng tôi đã mua một quả citrus decumanachợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chính xác loài này.
    • The study focused on the genetic diversity of Citrus decumana. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của Citrus decumana.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomelo (n): bưởi. Đây tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loại quả tương tự.
  • Grapefruit (n): bưởi chùm/bưởi hồng. Một loại quả múi khác, thường nhỏ hơn vị chua hoặc đắng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Scientific name: Tên khoa học. (Trong ngữ cảnh phân loại học).
  • Pummelo: Một cách viết khác để chỉ cùng một nhóm quả múi lớn.
Lưu ý
  • "Citrus decumana" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được gọi là "bưởi" hoặc cụ thể hơn "bưởi chùm Thái Lan" như trong ngữ cảnh tham khảo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít khi sử dụng tên khoa học này.
citrus decumana

A farmer harvests a ripe citrus decumana from a tree.

Noun
  1. bưởi chùm Thái Lan